加入
jiārù
[ㄐㄧㄚ ㄖㄨˋ]
GIA NHẬP
HSK 4TOCFL 4V
- 1.trở thành thành viên
- 2.tham gia
- 3.trộn vào
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tham gia vào
- 5.thêm vào

例句Câu ví dụ
- 1
我加入了學校球隊。
wǒ jiā rù le xué xiào qiú duì
Tôi đã tham gia đội bóng trường
- 2
我加入了空軍。
wǒ jiārù le kōngjūn。
Tôi đã gia nhập lực lượng không quân
- 3
我加入了海軍。
wǒ jiārù le hǎijūn。
Tôi đã gia nhập hải quân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.