學華語Kaori Dict

參加

giản thể: 参加

cānjiā

ㄘㄢ ㄐㄧㄚ

? GIA

HSK 2TOCFL 2V

例句Câu ví dụ

  • 1

    大部分學生都參加了活動。

    dà bù fen xué sheng dōu cān jiā le huó dòng

    Đa số học sinh đều tham gia hoạt động

  • 2

    我報名參加了學校的球隊。

    wǒ bào míng cān jiā le xué xiào de qiú duì

    Tôi đăng ký tham gia đội bóng trường

  • 3

    任何人都可以參加。

    rèn hé rén dōu kě yǐ cān jiā

    Bất kỳ ai cũng có thể tham gia

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

參加 nghĩa là gì? · Kaori Dict