例句Câu ví dụ
- 1
大部分學生都參加了活動。
dà bù fen xué sheng dōu cān jiā le huó dòng
Đa số học sinh đều tham gia hoạt động
- 2
我報名參加了學校的球隊。
wǒ bào míng cān jiā le xué xiào de qiú duì
Tôi đăng ký tham gia đội bóng trường
- 3
任何人都可以參加。
rèn hé rén dōu kě yǐ cān jiā
Bất kỳ ai cũng có thể tham gia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 參THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.
