更加
gèngjiā
[ㄍㄥˋ ㄐㄧㄚ]
CÀNG GIA
HSK 3TOCFL 5Adv
- 1.hơn (so với cái gì đó)
- 2.càng hơn

例句Câu ví dụ
- 1
情況變得更加復雜了。
qíng kuàng biàn de gèng jiā fù zá le
Tình hình trở nên phức tạp hơn
- 2
下次我會更加努力。
xiàcì wǒ huì gèngjiā nǔlì。
Tôi sẽ cố gắng hơn lần sau
- 3
然後我又更加緊張。
ránhòu wǒ yòu gèngjiā jǐnzhāng。
Sau đó tôi lại càng lo lắng hơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 更CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.