學華語Kaori Dict

加工

jiāgōng

ㄐㄧㄚ ㄍㄨㄥ

GIA CÔNG

HSK 3TOCFL 5
  1. 1.chế biến
  2. 2.xử lý
  3. 3.vận hành (máy móc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    食品加工要注意衛生。

    shí pǐn jiā gōng yào zhù yì wèi shēng

    Xử lý thực phẩm cần chú ý vệ sinh

  • 2

    這是一種再加工茶葉。

    zhè shì yīzhǒng zài jiāgōng cháyè。

    Đây là một loại trà đã chế biến lại

  • 3

    黃油是用牛奶加工出來的。

    huángyóu shì yòng niúnǎi jiāgōng chūlái de。

    Bơ sữa được chế biến từ sữa bò

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加工 nghĩa là gì? · Kaori Dict