學華語Kaori Dict

家公

jiāgōng

ㄐㄧㄚ ㄍㄨㄥ

GIA CÔNG

  1. 1.chủ gia đình
  2. 2.(lịch sự) cha tôi
  3. 3.(lịch sự) ông tôi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cha kính yêu của bạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在哪家公司工作?

    tā zài nǎ jiāgōng Sī gōngzuò?

    Anh ấy làm việc ở công ty nào?

  • 2

    我在這家公司工作。

    wǒ zài zhè jiāgōng Sī gōngzuò。

    Tôi làm việc tại công ty này

  • 3

    我想從這家公司辭職。

    wǒ xiǎng cóng zhè jiāgōng Sī cízhí。

    Tôi muốn nghỉ việc tại công ty này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家公 nghĩa là gì? · Kaori Dict