家庭
jiātíng
[ㄐㄧㄚ ㄊㄧㄥˊ]
GIA ĐÌNH
HSK 2TOCFL 2N
- 1.gia đình
- 2.hộ gia đình
- 3.LT:戶|户[hu4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
家庭對孩子的影響很大。
jiā tíng duì hái zi de yǐng xiǎng hěn dà
Gia đình có ảnh hưởng lớn đến trẻ em
- 2
家庭給了我溫暖和力量。
jiā tíng gěi le wǒ wēn nuǎn huo lì liang
Gia đình đã mang lại cho tôi sự ấm áp và sức mạnh
- 3
他努力維持家庭。
tā nǔ lì wéi chí jiā tíng
Anh ấy nỗ lực duy trì gia đình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.