家
jiā
[ㄐㄧㄚ]
GIA
HSK 1TOCFL 1N/M
- 1.nhà
- 2.gia đình
- 3.(lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.lượng từ cho gia đình hoặc doanh nghiệp
- 5.chỉ các trường phái triết học Trung Quốc thời Tiền Hán
- 6.hậu tố danh từ cho chuyên gia trong một hoạt động nào đó, như nhạc sĩ hoặc nhà cách mạng, tương ứng với tiếng Anh -ist, -er, -ary hoặc -ian
- 7.LT:個|个[ge4]
Cách đọc khác:jiā — dùng trong 傢伙|家伙[jia1 huo5] và 傢俱|家俱[jia1 ju4]

例句Câu ví dụ
- 1
我家有五口人。
wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén
Gia đình tôi có năm người
- 2
我家在學校東邊。
wǒ jiā zài xué xiào dōng bian
Nhà tôi nằm phía đông trường học
- 3
回到家,我很高興。
huí dào jiā wǒ hěn gāo xìng
Về đến nhà, tôi rất vui
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.