嫁
jià
[ㄐㄧㄚˋ]
GIÁ
HSK 7-9TOCFL 4V
- 1.(phụ nữ) kết hôn
- 2.gả con gái
- 3.chuyển giao (trách nhiệm, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
她嫁給了他。
tā jià gěi le tā。
Cô đã kết hôn với anh ấy
- 2
你願意嫁給我嗎?
nǐ yuànyì jià gěi wǒ ma?
Cô/chị có muốn kết hôn với tôi không
- 3
她嫁給了美國人。
tā jià gěi le Měiguórén。
Cô ấy đã kết hôn với một người Mỹ