學華語Kaori Dict

jià

ㄐㄧㄚˋ

GIÁ

HSK 7-9TOCFL 4V
  1. 1.(phụ nữ) kết hôn
  2. 2.gả con gái
  3. 3.chuyển giao (trách nhiệm, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她嫁給了他。

    tā jià gěi le tā。

    Cô đã kết hôn với anh ấy

  • 2

    你願意嫁給我嗎?

    nǐ yuànyì jià gěi wǒ ma?

    Cô/chị có muốn kết hôn với tôi không

  • 3

    她嫁給了美國人。

    tā jià gěi le Měiguórén。

    Cô ấy đã kết hôn với một người Mỹ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫁 nghĩa là gì? · Kaori Dict