下嫁
xiàjià
[ㄒㄧㄚˋ ㄐㄧㄚˋ]
HẠ GIÁ
- 1.(phụ nữ) lấy chồng có địa vị xã hội thấp hơn
- 2.lấy chồng kém

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.