字義Nghĩa
kết hôn, gả con gáimáy dịch
jiàGIÁ
- 1.(phụ nữ) kết hôn
- 2.gả con gái
- 3.chuyển giao (trách nhiệm, v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嫁 (形声。从女,家声。本义女子出嫁) 同本义(跟娶”相对) 嫁,女适人也。--《说文》 归妹。--《易·序卦》。虞注嫁,归也。” 子嫁反。--《仪礼·丧服》。虞注凡女行于大夫以上曰嫁,行于士庶曰适人。” 自彼殷商,来嫁于周。--《诗·大雅·大明》 共粉饰之,如嫁女床席。--《史记·滑稽列传》 又如嫁杏(比喻婚期);嫁子(嫁出的女儿;孪生的女儿);嫁娶(嫁女与娶妇);嫁殇(男子未满十九岁而死,死后女子才嫁之为妻) 往,赴 列子居郑圃四十年,人无识者,将嫁于卫。--《列子·天瑞》 又如嫁 嫁jià ⒈女子结婚她今天出~。 ⒉转移,推卸转~。~祸于人。 ⒊ 叫"砧木"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 家 [jiā] chỉ âm.
nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 嫁妝của hồi môn
- 嫁人
- 嫁女gả con gái
- 嫁娶kết hôn
- 嫁接ghép cành (vào gốc ghép)
- 嫁禍đổ tội
- 嫁裝biến thể của 嫁妝|嫁妆[jia4 zhuang5]
- 嫁資của hồi môn
- 嫁禍於人chuyển vận rủi cho người khác (thành ngữ); đổ lỗi cho người khác
- 嫁雞隨雞Lấy chồng theo chồng (thành ngữ); Phụ nữ nên theo lời chồng dặn.
- 出嫁kết hôn (đối với phụ nữ)
- 改嫁tái hôn (đối với phụ nữ)
- 下嫁lấy chồng kém
- 再嫁tái hôn (đối với phụ nữ)
- 外嫁
- 婚嫁hôn nhân