外嫁
wàijià
[ㄨㄞˋ ㄐㄧㄚˋ]
NGOẠI GIÁ
- 1.(phụ nữ) kết hôn với người không cùng địa phương hoặc người nước ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.