學華語Kaori Dict

意外

wài

ㄧˋ ㄨㄞˋ

Ý NGOẠI

HSK 3TOCFL 4Adj/N
  1. 1.bất ngờ
  2. 2.tai nạn
  3. 3.sự cố
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個消息太意外了。

    zhè ge xiāo xi tài yì wài le

    Tin tức này quá bất ngờ

  • 2

    這真是很意外。

    zhè zhēnshi hěn yìwài。

    Đây thật sự là điều bất ngờ

  • 3

    他目擊了那件意外。

    tā mùjī le nà jiàn yìwài。

    Anh ấy đã chứng kiến vụ tai nạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意外 nghĩa là gì? · Kaori Dict