學華語Kaori Dict

以外

wài

ㄧˇ ㄨㄞˋ

DĨ NGOẠI

HSK 2N
  1. 1.ngoài ra
  2. 2.khác ngoài
  3. 3.trừ
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.phía ngoài
  2. 5.bên ngoài
  3. 6.ở phía bên kia
  4. 7.vượt ra ngoài

例句Câu ví dụ

  • 1

    學習以外,他還喜歡運動。

    xué xí yǐ wài tā hái xǐ huan yùn dòng

    Ngoài học tập, anh ấy còn thích thể thao

  • 2

    除他以外,都來了。

    chú tā yǐ wài dōu lái le

    Mọi người đều đến trừ anh ấy

  • 3

    你學習英語以外的外國語言目的為何?

    nǐ xuéxí Yīngyǔ yǐwài de wàiguóyǔ yán mùdì wèihé ?

    Mục đích của anh khi học ngoại ngữ ngoài tiếng Anh là gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以外 nghĩa là gì? · Kaori Dict