學華語Kaori Dict

另外

lìngwài

ㄌㄧㄥˋ ㄨㄞˋ

LÁNH NGOẠI

HSK 3TOCFL 3Pron/Adv/Conj
  1. 1.bổ sung
  2. 2.thêm vào
  3. 3.ngoài ra
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.tách biệt
  2. 5.khác
  3. 6.hơn nữa
  4. 7.hơn thế

例句Câu ví dụ

  • 1

    另外,還有一個問題。

    lìng wài hái yǒu yī ge wèn tí

    Ngoài ra, còn có một vấn đề khác

  • 2

    另外一隊輕視了我們。

    lìngwài yī duì qīngshì le wǒmen。

    Đội kia coi thường chúng tôi.

  • 3

    另外,一本字典是必要的。

    lìngwài, yī běnzì diǎn shì bìyào de。

    Ngoài ra, một cuốn từ điển là cần thiết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÁNH (另) – khác: Cái miệng (口 khẩu) hô, sức lực (力 lực) tách việc ra riêng — để riêng chỗ KHÁC, lánh sang một bên.
  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

另外 nghĩa là gì? · Kaori Dict