學華語Kaori Dict

外邊

giản thể: 外边

wàibian

ㄨㄞˋ ㄅㄧㄢ˙

NGOẠI BIÊN

HSK 1N
  1. 1.bên ngoài
  2. 2.bề mặt ngoài
  3. 3.nước ngoài
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nơi không phải nhà của mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    外邊下雨了。

    wài bian xià yǔ le

    Ngoài trời đang mưa

  • 2

    外邊風很大。

    wài bian fēng hěn dà

    Ngoài trời gió rất lớn

  • 3

    今天外邊很熱。

    jīn tiān wài bian hěn rè

    Hôm nay ngoài trời rất nóng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外邊 nghĩa là gì? · Kaori Dict