- 1.ngôn ngữ nước ngoài
- 2.Lượng từ: 門|门[men2]

例句Câu ví dụ
- 1
我想學外語,也想學新知識。
wǒ xiǎng xué wài yǔ yě xiǎng xué xīn zhī shí
Tôi muốn học ngoại ngữ, cũng muốn học những kiến thức mới
- 2
我喜歡外語。
wǒ xǐhuan wàiyǔ。
Tôi thích ngoại ngữ
- 3
我喜歡學習外語。
wǒ xǐhuan xuéxí wàiyǔ。
Tôi thích học ngoại ngữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.