字義Nghĩa
ngôn ngữ, lời nóimáy dịch
yǔNGỮ
- 1.phương ngữ
- 2.ngôn ngữ
- 3.lời nói
yùNGỨ
- 1.nói cho
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 吾 [wú] chỉ âm.
lời nói
字的故事Chuyện chữ
NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
組詞Từ chứa chữ này
- 語言ngôn ngữ
- 語音âm thanh lời nói
- 語法ngữ pháp
- 語氣giọng điệu
- 語文ngữ văn
- 語調ngữ điệu
- 語彙từ vựng
- 語重心長lời nói chân thành và sâu sắc (thành ngữ); lời chúc chân thành và tha thiết
- 語句câu
- 語無倫次lời nói không mạch lạc
- 英語tiếng Anh
- 漢語Ngôn ngữ tiếng Trung
- 外語ngôn ngữ nước ngoài
- 詞語từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)
- 口語lời nói thông thường
- 華語Ngôn ngữ Trung Quốc