字義Nghĩa
ngôn ngữmáy dịch
yǔNGỮ
- 1.phương ngữ
- 2.ngôn ngữ
- 3.lời nói
yùNGỨ
- 1.nói cho
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
语 (形声。从言,吾声。本义谈论;议论;辩论) 同本义 语,论也。--《说文》 于时语语。--《诗·大雅·公刘》。传论难曰语。” 旦日,卒中往往语。--《史记》 子不语怪、力、乱、神。--《论语·述而》 夏虫不可以语于冰者,笃于时也。--《庄子·秋水》 又如语怪(谈论怪物);语冰(谈论冰);语议(言谈议论) 交谈,说话 语,言也。--《广雅》 语使能也。--《礼记·文王世子》。注语,言也。” 又 既歌而语。 可与晤语。--《诗·陈风·东门之池》 笑 语yǔ ⒈说,谈寡言少~。自言自~。 ⒉话,言论~言『~。外~。成~。 ⒊代替说话的动作手~。旗~。 ⒋简单的俗话或古句谚~。古~。~曰。 ⒌虫、鸟的鸣声蝉~。鸟~。 语yù告诉莫~人。 语yù 1.告诉。 2.通"悟"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 吾 [wú] chỉ âm.
lời nói
字的故事Chuyện chữ
NGỮ (语) – ngôn ngữ: Lời nói (讠) của chính tôi (吾) — tiếng nói của ta, ngôn NGỮ, quốc ngữ.
組詞Từ chứa chữ này
- 语言ngôn ngữ
- 语音âm thanh lời nói
- 语法ngữ pháp
- 语气giọng điệu
- 语文ngữ văn
- 语调ngữ điệu
- 语汇từ vựng
- 语重心长lời nói chân thành và sâu sắc (thành ngữ); lời chúc chân thành và tha thiết
- 语句câu
- 语无伦次lời nói không mạch lạc
- 英语tiếng Anh
- 汉语Ngôn ngữ tiếng Trung
- 外语ngôn ngữ nước ngoài
- 词语từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)
- 口语lời nói thông thường
- 华语Ngôn ngữ Trung Quốc