- 1.ngữ điệu
- 2.tông giọng
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
她以輕柔的語調說話。
tā yǐ qīngróu de yǔdiào shuōhuà。
Cô ấy nói chuyện với giọng nhẹ nhàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.