學華語Kaori Dict

調查

giản thể: 调查

diàochá

ㄉㄧㄠˋ ㄔㄚˊ

ĐIỆU TRA

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.điều tra
  2. 2.cuộc điều tra
  3. 3.khảo sát
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cuộc thăm dò (ý kiến)
  2. 5.LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們深入農村做調查。

    wǒ men shēn rù nóng cūn zuò diào chá

    Chúng tôi đã xuống vùng nông thôn để điều tra

  • 2

    調查下這個。

    diàochá xià zhège。

    Hãy kiểm tra điều này

  • 3

    警方正在調查。

    jǐngfāng zhèngzài diàochá。

    Cảnh sát đang điều tra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

調查 nghĩa là gì? · Kaori Dict