學華語Kaori Dict

調

giản thể:

diào

ㄉㄧㄠˋ

ĐIỆU

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.điều chuyển
  2. 2.di chuyển (quân đội hoặc cán bộ)
  3. 3.điều tra
Xem 8 nghĩa còn lại
  1. 4.hỏi về
  2. 5.ngữ điệu
  3. 6.quan điểm
  4. 7.lập luận
  5. 8.tông (trong âm nhạc)
  6. 9.thể loại (nhạc)
  7. 10.giai điệu
  8. 11.âm điệu

Cách đọc khác:tiáohòa hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他調到了別的部門。

    tā diào dào liǎo bié de bù mén

    Anh ấy đã chuyển sang bộ phận khác.

  • 2

    把溫度稍微調高一點兒。

    bǎ wēn dù shāo wēi diào gāo yī diǎnr

    Hãy điều chỉnh nhiệt độ lên một chút

  • 3

    請把音量調小。

    qǐng bǎ yīn liàng diào xiǎo

    Hãy调 nhỏ âm lượng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

調 nghĩa là gì? · Kaori Dict