吊
diào
[ㄉㄧㄠˋ]
ĐIẾU
HSK 6TOCFL 6V
- 1.treo
- 2.treo lên
- 3.treo người
Cách đọc khác:diào — một xâu tiền 100 đồng (cổ)

例句Câu ví dụ
- 1
燈吊在上面。
dēng diào zài shàng miàn
Đèn treo ở trên.
- 2
請抓緊吊環。
qǐng zhuājǐn diàohuán。
Vui lòng抓紧吊環.
- 3
她穿著吊襪帶。
tā chuānzhuó diàowàdài。
Cô ấy mặc tất cao cổ