例句Câu ví dụ
- 1
他上吊自殺了。
tā shàngdiào zìshā le。
Anh ấy tự tử bằng cách treo cổ
- 2
如果非要我當你的丈夫,我寧願上吊死在第一棵樹上。
rúguǒ fēiyào wǒ dāng nǐ de zhàngfu, wǒ nìngyuàn shàngdiào sǐ zài dìyī kē shù shàng。
Nếu phải tôi làm chồng ngươi, tôi宁愿 treo cổ chết trên cây đầu tiên
- 3
湯姆向他的朋友吐露他要上吊自殺。
Tāngmǔ xiàng tā de péngyou tǔlù tā yào shàngdiào zìshā。
Tom đã tâm sự với bạn bè rằng anh ấy định tự tử bằng cách treo cổ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
