學華語Kaori Dict

上吊

shàngdiào

ㄕㄤˋ ㄉㄧㄠˋ

THƯỢNG ĐIẾU

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    他上吊自殺了。

    tā shàngdiào zìshā le。

    Anh ấy tự tử bằng cách treo cổ

  • 2

    如果非要我當你的丈夫,我寧願上吊死在第一棵樹上。

    rúguǒ fēiyào wǒ dāng nǐ de zhàngfu, wǒ nìngyuàn shàngdiào sǐ zài dìyī kē shù shàng。

    Nếu phải tôi làm chồng ngươi, tôi宁愿 treo cổ chết trên cây đầu tiên

  • 3

    湯姆向他的朋友吐露他要上吊自殺。

    Tāngmǔ xiàng tā de péngyou tǔlù tā yào shàngdiào zìshā。

    Tom đã tâm sự với bạn bè rằng anh ấy định tự tử bằng cách treo cổ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上吊 nghĩa là gì? · Kaori Dict