叼
diāo
[ㄉㄧㄠ]
ĐIÊU
HSK 7-9V
- 1.ngậm trong miệng (như người hút thuốc ngậm điếu thuốc hoặc chó ngậm khúc xương)

例句Câu ví dụ
- 1
母鳥叼來蟲子餵幼鳥。
mǔ niǎo diāo lái chóngzi wèi yòu niǎo。
Con chim mẹ đưa sâu đến cho con chim con
- 2
爺爺叼著煙管跟我說話。
yéye diāo zhe yānguǎn gēn wǒ shuōhuà。
Ông nội đang cắn thuốc lá và nói chuyện với tôi
- 3
湯姆在嘴裡叼了根兒煙。
Tāngmǔ zài zuǐlǐ diāo le gēn ér yān。
Tom đang cắn một điếu thuốc trong miệng