學華語Kaori Dict

diāo

ㄉㄧㄠ

ĐIÊU

HSK 7-9V
  1. 1.ngậm trong miệng (như người hút thuốc ngậm điếu thuốc hoặc chó ngậm khúc xương)

例句Câu ví dụ

  • 1

    母鳥叼來蟲子餵幼鳥。

    mǔ niǎo diāo lái chóngzi wèi yòu niǎo。

    Con chim mẹ đưa sâu đến cho con chim con

  • 2

    爺爺叼著煙管跟我說話。

    yéye diāo zhe yānguǎn gēn wǒ shuōhuà。

    Ông nội đang cắn thuốc lá và nói chuyện với tôi

  • 3

    湯姆在嘴裡叼了根兒煙。

    Tāngmǔ zài zuǐlǐ diāo le gēn ér yān。

    Tom đang cắn một điếu thuốc trong miệng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叼 nghĩa là gì? · Kaori Dict