字義Nghĩa
giữ trong miệngmáy dịch
diāoĐIÊU
- 1.ngậm trong miệng (như người hút thuốc ngậm điếu thuốc hoặc chó ngậm khúc xương)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
叼 用嘴衔住 在嘴上吊着 叼 diāo用嘴衔着某种东西,被衔的东西相当部分露在嘴外~着香烟。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 刁 [diāo] chỉ âm.
Miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 叼盤
- 胡叼盤biệt danh miệt thị dành cho Hu Xijin 胡錫進|胡锡进[Hu2 Xi1 jin4] vì làm theo lệnh của ĐCSTQ khi là tổng biên tập "Thời báo Hoàn Cầu"