學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khéo léo, tinh quái, khôn khéo, tinh ranhmáy dịch

DiāoĐIÊU

  1. 1.họ [Diao1]

diāoĐIÊU

  1. 1.xảo quyệt
  2. 2.độc ác
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

刁 古代行军用具。一种有柄的小斗,白天可供一人烧饭,夜间敲击以巡更 刁 狡猾,奸诈 乖巧,机灵 这话实在刁的,说到我心里了。--《再生缘》 有无赖特征 说话刻薄 口吃结巴 刁 diāo狡猾~顽。~姓。 【刁悍】狡猾凶狠。 【刁难】故意难为人。 【刁钻】狡猾奸诈。

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 刁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict