放刁
fàngdiāo
[ㄈㄤˋ ㄉㄧㄠ]
PHÓNG ĐIÊU
- 1.hành động ác ý
- 2.bắt nạt
- 3.gây khó dễ cho ai bằng hành động vô lý

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.