播放
bōfàng
[ㄅㄛ ㄈㄤˋ]
BÁ PHÓNG
HSK 3TOCFL 6V
- 1.phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)

例句Câu ví dụ
- 1
請播放這段音樂。
qǐng bō fàng zhè duàn yīn yuè
Hãy phát đoạn nhạc này
- 2
這個頻道播放科技節目。
zhè ge pín dào bō fàng kē jì jié mù
Kênh này phát sóng các chương trình khoa học kỹ thuật
- 3
我想要一個MP3播放器!
wǒ xiǎngyào yīge M P 3 bōfàng qì!
Tôi muốn mua một máy nghe MP3!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.