放下
fàngxià
[ㄈㄤˋ ㄒㄧㄚˋ]
PHÓNG HẠ
HSK 2TOCFL 4
- 1.đặt xuống; để xuống
- 2.buông bỏ; từ bỏ; gác lại
- 3.hạ xuống (rèm v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
請放下手機,先吃飯。
qǐng fàng xià shǒu jī xiān chī fàn
Hãy đặt điện thoại xuống trước, ăn trước đã
- 2
放下。
fàngxià。
Đặt xuống.
- 3
放下!
fàngxià!
Đặt xuống!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.