例句Câu ví dụ
- 1
明天放假,不用上學。
míng tiān fàng jià bù yòng shàng xué
Ngày mai nghỉ học, không cần đi học
- 2
中小學生都放假了。
zhōng xiǎo xué sheng dōu fàng jià le
Học sinh tiểu học và trung học đều nghỉ hè
- 3
他今天放假。
tā jīntiān fàngjià。
Anh ấy hôm nay nghỉ phép
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
