學華語Kaori Dict

放假

fàngjià

ㄈㄤˋ ㄐㄧㄚˋ

PHÓNG GIÁ

HSK 1TOCFL 3
  1. 1.nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ

例句Câu ví dụ

  • 1

    明天放假,不用上學。

    míng tiān fàng jià bù yòng shàng xué

    Ngày mai nghỉ học, không cần đi học

  • 2

    中小學生都放假了。

    zhōng xiǎo xué sheng dōu fàng jià le

    Học sinh tiểu học và trung học đều nghỉ hè

  • 3

    他今天放假。

    tā jīntiān fàngjià。

    Anh ấy hôm nay nghỉ phép

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放假 nghĩa là gì? · Kaori Dict