學華語Kaori Dict

休假

xiūjià

ㄒㄧㄡ ㄐㄧㄚˋ

HƯU GIÁ

HSK 2TOCFL 5
  1. 1.đi nghỉ; có kỳ nghỉ; xin nghỉ

例句Câu ví dụ

  • 1

    爸爸下周休假。

    bà ba xià zhōu xiū jià

    Bố nghỉ phép tuần sau

  • 2

    我在休假。

    wǒ zài xiūjià。

    Tôi đang nghỉ phép

  • 3

    我明天下午休假。

    wǒ míngtiān xiàwǔ xiūjià。

    Tôi nghỉ phép vào buổi chiều ngày mai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.
  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

休假 nghĩa là gì? · Kaori Dict