例句Câu ví dụ
- 1
爸爸下周休假。
bà ba xià zhōu xiū jià
Bố nghỉ phép tuần sau
- 2
我在休假。
wǒ zài xiūjià。
Tôi đang nghỉ phép
- 3
我明天下午休假。
wǒ míngtiān xiàwǔ xiūjià。
Tôi nghỉ phép vào buổi chiều ngày mai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 休HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
