學華語Kaori Dict

jiǎ

ㄐㄧㄚˇ

GIẢ

HSK 2TOCFL 4Adj
  1. 1.giả
  2. 2.sai
  3. 3.nhân tạo
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.mượn
  2. 5.nếu
  3. 6.giả sử

Cách đọc khác:jiàkỳ nghỉgēidùng trong 假掰[gei1 bai1]jiǎbiến thể của 假[jia3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這句話是假的,別相信。

    zhè jù huà shì jiǎ de bié xiāng xìn

    Câu này là giả, đừng tin

  • 2

    他一眼就識出了假貨。

    tā yī yǎn jiù shí chū le jiǎ huò

    Anh ấy đã nhận ra hàng giả ngay lập tức

  • 3

    假設得很大。

    jiǎshè dehěn dà。

    Giả định đó rất lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

假 nghĩa là gì? · Kaori Dict