學華語Kaori Dict

寒假

hánjià

ㄏㄢˊ ㄐㄧㄚˋ

HÀN GIÁ

HSK 4TOCFL 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    寒假和暑假我都要去旅行。

    hán jià hé shǔ jià wǒ dōu yào qù lǚ xíng

    Tôi sẽ đi du lịch cả vào kỳ nghỉ đông và kỳ nghỉ hè

  • 2

    寒假什麼時候開始?

    hánjià shénmeshíhou kāishǐ?

    Khi nào kỳ nghỉ đông bắt đầu?

  • 3

    你的寒假怎麼過的?

    nǐ de hánjià zěnme guò de?

    Anh đã dành thời gian nghỉ đông như thế nào?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寒假 nghĩa là gì? · Kaori Dict