例句Câu ví dụ
- 1
寒假和暑假我都要去旅行。
hán jià hé shǔ jià wǒ dōu yào qù lǚ xíng
Tôi sẽ đi du lịch cả vào kỳ nghỉ đông và kỳ nghỉ hè
- 2
寒假什麼時候開始?
hánjià shénmeshíhou kāishǐ?
Khi nào kỳ nghỉ đông bắt đầu?
- 3
你的寒假怎麼過的?
nǐ de hánjià zěnme guò de?
Anh đã dành thời gian nghỉ đông như thế nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
