學華語Kaori Dict

寒冷

hánlěng

ㄏㄢˊ ㄌㄥˇ

HÀN LẠNH

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.lạnh (khí hậu)
  2. 2.giá rét
  3. 3.rất lạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天格外寒冷。

    jīn tiān gé wài hán lěng

    Hôm nay đặc biệt lạnh

  • 2

    冬季寒冷,夏季很熱。

    dōng jì hán lěng xià jì hěn rè

    Mùa đông lạnh, mùa hè rất nóng

  • 3

    今天異常寒冷。

    jīn tiān yì cháng hán lěng

    Hôm nay trời lạnh bất thường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寒冷 nghĩa là gì? · Kaori Dict