- 1.bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc
- 2.(nơi chốn) vắng vẻ; yên tĩnh

例句Câu ví dụ
- 1
他做事很冷靜,也很細致。
tā zuò shì hěn lěng jìng yě hěn xì zhì
Ông làm việc rất bình tĩnh và cẩn thận
- 2
他有點兒衝動,做事不冷靜。
tā yǒu diǎnr chōng dòng zuò shì bù lěng jìng
Anh ấy hơi nóng vội, làm việc không bình tĩnh
- 3
請冷靜!
qǐng lěngjìng!
Hãy bình tĩnh!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.