學華語Kaori Dict

冷靜

giản thể: 冷静

lěngjìng

ㄌㄥˇ ㄐㄧㄥˋ

LẠNH TĨNH

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc
  2. 2.(nơi chốn) vắng vẻ; yên tĩnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他做事很冷靜,也很細致。

    tā zuò shì hěn lěng jìng yě hěn xì zhì

    Ông làm việc rất bình tĩnh và cẩn thận

  • 2

    他有點兒衝動,做事不冷靜。

    tā yǒu diǎnr chōng dòng zuò shì bù lěng jìng

    Anh ấy hơi nóng vội, làm việc không bình tĩnh

  • 3

    請冷靜!

    qǐng lěngjìng!

    Hãy bình tĩnh!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷静 nghĩa là gì? · Kaori Dict