學華語Kaori Dict

平靜

giản thể: 平静

píngjìng

ㄆㄧㄥˊ ㄐㄧㄥˋ

BÌNH TĨNH

HSK 4TOCFL 4Adj
  1. 1.tĩnh lặng
  2. 2.không bị quấy rầy
  3. 3.thanh thản

例句Câu ví dụ

  • 1

    湖面很平靜,湖水很淺。

    hú miàn hěn píng jìng hú shuǐ hěn qiǎn

    Mặt hồ rất yên bình, nước hồ rất nông

  • 2

    生活依舊平靜。

    shēng huó yī jiù píng jìng

    Cuộc sống vẫn bình yên

  • 3

    表面上他很平靜。

    biǎo miàn shang tā hěn píng jìng

    Ở bề ngoài anh ấy rất bình tĩnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平靜 nghĩa là gì? · Kaori Dict