- 1.tĩnh lặng
- 2.không bị quấy rầy
- 3.thanh thản

例句Câu ví dụ
- 1
湖面很平靜,湖水很淺。
hú miàn hěn píng jìng hú shuǐ hěn qiǎn
Mặt hồ rất yên bình, nước hồ rất nông
- 2
生活依舊平靜。
shēng huó yī jiù píng jìng
Cuộc sống vẫn bình yên
- 3
表面上他很平靜。
biǎo miàn shang tā hěn píng jìng
Ở bề ngoài anh ấy rất bình tĩnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.