字義Nghĩa
yên tĩnh, im lặng, đứng yênmáy dịch
jìngTĨNH
- 1.yên
- 2.tĩnh
- 3.lặng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
靜dài ⒈古同靆”。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 青 (thanh) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Thiên nhiên
組詞Từ chứa chữ này
- 靜止tĩnh
- 靜坐ngồi yên
- 靜默im lặng; yên tĩnh; yên lặng
- 靜態tĩnh
- 靜悄悄cực kỳ yên tĩnh
- 靜脈tĩnh mạch
- 靜謐yên tĩnh
- 靜修suy ngẫm
- 靜候lẳng lặng chờ đợi
- 靜區vùng yên tĩnh
- 安靜yên tĩnh
- 平靜tĩnh lặng
- 冷靜bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc
- 寧靜yên tĩnh
- 寂靜yên tĩnh
- 動靜chuyển động (có thể phát hiện); dấu hiệu của hoạt động