學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
靜態
靜態
giản thể:
静态
jìng
tài
[ㄐㄧㄥˋ ㄊㄞˋ]
TĨNH THÁI
TOCFL 6
1.
tĩnh
2.
lặng
3.
yên tĩnh
Xem 4 nghĩa còn lại
4.
bị động
5.
(vật lý) tĩnh
6.
trạng thái ổn định
7.
(điện tử) tĩnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
態度
tàidu
cách thức
安靜
ānjìng
yên tĩnh
靜
jìng
yên
狀態
zhuàngtài
tình trạng; trạng thái; tình hình
平靜
píngjìng
tĩnh lặng
冷靜
lěngjìng
bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc
寧靜
níngjìng
yên tĩnh
心態
xīntài
thái độ (của tâm)
逐字解
Từng chữ trong từ
靜
tĩnh
yên tĩnh, im lặng, đứng yên
態
thái
phong cách, thái độ, cử chỉ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
景泰
Jǐngtài
huyện Jingtai ở Baiyin 白銀|白银[Bai2 yin2], Cam Túc
井臺
jǐngtái
bục quanh lỗ giếng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
靜態 nghĩa là gì? · Kaori Dict