字義Nghĩa
phong cách, thái độ, cử chỉmáy dịch
tàiTHÁI
- 1.(hình thức kết hợp)
- 2.diện mạo
- 3.hình dáng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
thái — tim
組詞Từ chứa chữ này
- 態度cách thức
- 態勢tư thế
- 態子trạng thái của vật chất (rắn, lỏng hoặc khí)
- 態射
- 態樣hình thức
- 態疊加chồng chất trạng thái (cơ học lượng tử)
- 狀態tình trạng; trạng thái; tình hình
- 心態thái độ (của tâm)
- 形態hình dạng
- 動態chuyển động
- 生態sinh thái
- 姿態thái độ