字義Nghĩa
thái độmáy dịch
tàiTHÁI
- 1.(hình thức kết hợp)
- 2.diện mạo
- 3.hình dáng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
态〈名〉 (会意。从心,从能。简体字为形声。从心,太声。本义姿态,姿势与状态) 同本义 慴,意态也。--《说文》。段注意态者,有是意,因有是状,故曰意态。从心能,会意。心所能必见于外也。” 柔远能迩。--《虞书》。郑注能,恣也,恣即态也。” 人之态不如备。--《荀子·成相》。按诈态也。” 尽变态乎其中。--张衡《西京赋》 滂心淖态。--《楚辞·大招》 狗偷致态。--傅毅《舞赋》 宁溘死而流亡兮,予不忍为此态也。--《楚辞·离骚》 有风既作飘摇之态,无风亦呈袅娜之态。--李渔《 态(慴)tài ⒈形状,样子形~。体~。状~。常~。姿~。 ⒉情况事~。 ⒊ ①说话与举止的神情~度自然。 ②对人对事所采取的立场或看法~度傲慢。表明~度。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 太 [tài] chỉ âm.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 态度cách thức
- 态势tư thế
- 态子trạng thái của vật chất (rắn, lỏng hoặc khí)
- 态射
- 态样hình thức
- 态叠加chồng chất trạng thái (cơ học lượng tử)
- 状态tình trạng; trạng thái; tình hình
- 心态thái độ (của tâm)
- 形态hình dạng
- 动态chuyển động
- 生态sinh thái
- 姿态thái độ