- 1.chuyển động
- 2.chuyển dịch
- 3.phát triển
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.xu hướng
- 5.động lực (khoa học)

例句Câu ví dụ
- 1
市場是動態的。
shì chǎng shì dòng tài de
Thị trường là động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.