學華語Kaori Dict

動態

giản thể: 动态

dòngtài

ㄉㄨㄥˋ ㄊㄞˋ

ĐỘNG THÁI

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.chuyển động
  2. 2.chuyển dịch
  3. 3.phát triển
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.xu hướng
  2. 5.động lực (khoa học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    市場是動態的。

    shì chǎng shì dòng tài de

    Thị trường là động

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

动态 nghĩa là gì? · Kaori Dict