- 1.cách thức
- 2.tác phong
- 3.thái độ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.phương pháp
- 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他對工作的態度很認真。
tā duì gōng zuò de tài du hěn rèn zhēn
Tư thái làm việc của anh ấy rất nghiêm túc
- 2
他的態度轉變了。
tā de tài du zhuǎn biàn le
Thái độ của anh ấy đã thay đổi.
- 3
他表明了自己的態度。
tā biǎo míng liǎo zì jǐ de tài du
Anh ấy đã bày tỏ thái độ của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.