學華語Kaori Dict

態度

giản thể: 态度

tàidu

ㄊㄞˋ ㄉㄨ˙

THÁI ĐỘ

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.cách thức
  2. 2.tác phong
  3. 3.thái độ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.phương pháp
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他對工作的態度很認真。

    tā duì gōng zuò de tài du hěn rèn zhēn

    Tư thái làm việc của anh ấy rất nghiêm túc

  • 2

    他的態度轉變了。

    tā de tài du zhuǎn biàn le

    Thái độ của anh ấy đã thay đổi.

  • 3

    他表明了自己的態度。

    tā biǎo míng liǎo zì jǐ de tài du

    Anh ấy đã bày tỏ thái độ của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

态度 nghĩa là gì? · Kaori Dict