學華語Kaori Dict

狀態

giản thể: 状态

zhuàngtài

ㄓㄨㄤˋ ㄊㄞˋ

TRẠNG THÁI

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.tình trạng; trạng thái; tình hình
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他今天狀態很好。

    tā jīn tiān zhuàng tài hěn hǎo

    Hôm nay anh ấy thi đấu rất tốt

  • 2

    他監測了機器的狀態。

    tā jiān cè le jī qì de zhuàng tài

    Anh ấy đã giám sát tình trạng của máy

  • 3

    你狀態不對勁。

    nǐ zhuàngtài bùduìjìn。

    Anh đang không ổn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狀態 nghĩa là gì? · Kaori Dict