學華語Kaori Dict

狀況

giản thể: 状况

zhuàngkuàng

ㄓㄨㄤˋ ㄎㄨㄤˋ

TRẠNG HUỐNG

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.tình trạng; trạng thái; tình huống
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的身體狀況正常。

    tā de shēn tǐ zhuàng kuàng zhèng cháng

    Sức khỏe của anh ấy bình thường

  • 2

    他的身體狀況每況愈下。

    tā de shēntǐ zhuàngkuàng měikuàngyùxià。

    Sức khỏe của anh ấy ngày càng tệ hơn

  • 3

    請告訴我們你家庭的狀況。

    qǐng gàosu wǒmen nǐ jiātíng de zhuàngkuàng。

    Hãy cho chúng tôi biết tình hình gia đình anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUỐNG (況) – tình huống: Nước (氵) dâng tới cổ ông anh (兄) — TÌNH huống nguy cấp, HUỐNG chi là em bé!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狀況 nghĩa là gì? · Kaori Dict