- 1.tình trạng; trạng thái; tình huống
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他的身體狀況正常。
tā de shēn tǐ zhuàng kuàng zhèng cháng
Sức khỏe của anh ấy bình thường
- 2
他的身體狀況每況愈下。
tā de shēntǐ zhuàngkuàng měikuàngyùxià。
Sức khỏe của anh ấy ngày càng tệ hơn
- 3
請告訴我們你家庭的狀況。
qǐng gàosu wǒmen nǐ jiātíng de zhuàngkuàng。
Hãy cho chúng tôi biết tình hình gia đình anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 況HUỐNG (況) – tình huống: Nước (氵) dâng tới cổ ông anh (兄) — TÌNH huống nguy cấp, HUỐNG chi là em bé!