學華語Kaori Dict

現狀

giản thể: 现状

xiànzhuàng

ㄒㄧㄢˋ ㄓㄨㄤˋ

HIỆN TRẠNG

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.tình hình hiện tại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他了解公司的現狀。

    tā liǎo jiě gōng sī de xiàn zhuàng

    Anh ấy hiểu tình hình của công ty

  • 2

    疫情下東北的三線城市現狀如何?

    yìqíng xià dōngběi de sān xiàn chéngshì xiànzhuàng rúhé?

    Tình hình các thành phố ba tuyến ở Đông Bắc trong thời kỳ dịch bệnh ra sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現狀 nghĩa là gì? · Kaori Dict