- 1.tình hình hiện tại

例句Câu ví dụ
- 1
他了解公司的現狀。
tā liǎo jiě gōng sī de xiàn zhuàng
Anh ấy hiểu tình hình của công ty
- 2
疫情下東北的三線城市現狀如何?
yìqíng xià dōngběi de sān xiàn chéngshì xiànzhuàng rúhé?
Tình hình các thành phố ba tuyến ở Đông Bắc trong thời kỳ dịch bệnh ra sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.