字義Nghĩa
hình dángmáy dịch
zhuàngTRẠNG
- 1.cáo buộc
- 2.kiện trạng
- 3.tình trạng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犬 (khuyển) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chó
組詞Từ chứa chữ này
- 狀況tình trạng; trạng thái; tình huống
- 狀態tình trạng; trạng thái; tình hình
- 狀元thủ khoa kỳ thi đình (đạt hạng cao nhất trong hệ thống khoa cử thời phong kiến)
- 狀告kiện
- 狀物vật hình dạng...
- 狀語thành phần trạng ngữ (trạng từ hoặc mệnh đề trạng ngữ)
- 狀師
- 狀聲詞từ tượng thanh
- 狀態欄
- 狀態動詞
- 形狀hình dạng; hình dáng
- 現狀tình hình hiện tại
- 症狀triệu chứng (của bệnh)
- 告狀mách; phàn nàn (với giáo viên, cấp trên, v.v.)
- 原狀tình trạng trước đây
- 獎狀giấy khen; giấy chứng nhận thành tích